Báo cáo “ Bất bình đẳng trên đồng ruộng: Thúc đẩy quyền sử dụng đất đai, bảo vệ lao động và sinh kế bền vững cho phụ nữ nông thôn ở khu vực Đông Nam Á” đã chỉ ra những vấn đề cần được quan tâm và giải quyết nhằm thúc đẩy một hệ thống Bảo trợ xã hội công bằng và thiết thực. Hãy cùng nhìn sâu hơn vào những con số để thấu hiểu về các vấn đề của những người phụ nữ nông thôn tại khu vực Đông Nam Á và Việt Nam
Trên thế giới
- 60–80% – Ở các nước đang phát triển, phụ nữ nông thôn ước tính đóng góp từ 60–80% tổng sản lượng lương thực.[1] Tại nhiều khu vực của Châu Á, phụ nữ nông thôn được định vị là “xương sống” của ngành nông nghiệp. Họ không chỉ trực tiếp sản xuất lương thực, quản lý tài nguyên thiên nhiên mà còn là nhân tố chính duy trì hộ gia đình và củng cố phúc lợi cộng đồng.
- 80% – là số người cực nghèo trên thế giới sống ở vùng nông thôn, nơi tỷ lệ nghèo đói cao gấp gần ba lần so với vùng thành thị.[3]
- 1% – Mặc dù ngành nông nghiệp phụ thuộc lớn vào sức lao động của phụ nữ, nhưng họ vẫn chiếm tỷ lệ rất thấp trong quyền sở hữu đất đai và tiếp cận nguồn lực. Trên quy mô toàn cầu, chỉ 1% chủ sở hữu đất đang kiểm soát đến ít nhất 70% sản lượng nông nghiệp thực phẩm.[2]
Tại Việt Nam
- 56,2% – khoảng 30,33 triệu lao động tại Việt Nam (chiếm 56,2% lực lượng lao động) đang tham gia vào khu vực phi chính thức, khả năng tiếp cận các dịch vụ bảo trợ và an sinh xã hội rất hạn chế hoặc không có, đặc biệt là nông dân và người lao động ở khu vực nông thôn (2018).
- 63,4% – Phụ nữ chiếm khoảng 63,4% lực lượng lao động trong nông nghiệp và 80% lực lượng lao động trong ngành thủy sản. Do vậy phụ nữ đóng vai trò then chốt trong nền nông nghiệp thích ứng với khí hậu và an ninh lương thực trên khắp Việt Nam.
- 85,9% – Phụ nữ làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp phần lớn tham gia vào hoạt động sản xuất tự cung tự cấp (85,9%), so với tỷ lệ 59,2% ở nam giới [4].
- 23% – Phụ nữ chiếm chưa đầy 30% công chức cấp xã và chỉ chiếm 23% lãnh đạo các hợp tác xã nông nghiệp. Một sự thiếu hụt đáng kể về đại diện nữ giới trong hoạch định chính sách tại địa phương, khiến các nhu cầu đặc thù của giới dễ bị bỏ qua (Theo Tổng điều tra Nông nghiệp, Nông thôn và Thủy sản năm 2016)
- 4,5% – Bảo hiểm nông nghiệp đóng vai trò là “lá chắn” tài chính thiết yếu, giúp nông dân giảm thiểu rủi ro, khắc phục thiệt hại do thiên tai, dịch bệnh (như bão, lũ, sâu bệnh) gây ra. Mặc dù vậy, tỷ lệ nông dân tham gia Bảo hiểm nông nghiệp vẫn ở mức rất thấp.[5]
Ấn phẩm “Bất bình đẳng trên đồng ruộng: Thúc đẩy quyền sử dụng đất đai, bảo vệ lao động và sinh kế bền vững cho phụ nữ nông thôn ở khu vực Đông Nam Á” do PAN-AP phát hành … tập trung vào nghiên cứu tại Việt Nam với tựa đề “Bảo trợ xã hội và quyền của phụ nữ nông thôn và nữ lao động nông nghiệp: Phân tích chính sách và thực tiễn” do CGFED thực hiện.
Báo cáo sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu tài liệu để xem xét các rào cản mang tính cấu trúc và những tổn thương mà phụ nữ nông thôn trong ngành nông nghiệp Việt Nam phải đối mặt, trong đó đặc biệt tập trung vào khả năng tiếp cận bảo trợ xã hội, quyền sử dụng đất, khả năng ứng phó với biến đổi khí hậu và các rủi ro nghề nghiệp.
Chi tiết báo cáo tại Link:
Hashtags: #UnequalFields #AnSinhXaHoi #Baotroxahoi #BinhDangGioi #PhuNuNongThon #ChinhSachNhaycamGioi #Tiengnoi_Phununongthon
